베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thời gian đón" (1)
thời gian đón

영어
명사pick-up time
Thời gian đón là 8 giờ.
The pick-up time is 8 o’clock.
관련 단어 "thời gian đón" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thời gian đón" (1)
Thời gian đón là 8 giờ.
The pick-up time is 8 o’clock.
